TanroDictionary Sổ từ

冤 えん

OAN

Nhật
0

冤 (えん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự vu oan, oan khuất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vu oan, oan khuấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. false charge; false accusationdanh từJMdict
  2. false chargechữ HánWiktionary
  3. hatredchữ HánWiktionary