TanroDictionary Sổ từ
凧

Chữ Hán 凧 DIỀU

Âm Kun
いかのぼり、たこ
Nghĩa (Anh)
kite; (kokuji)
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 凧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凧 1 từ