凧
いかのぼりNghĩa tiếng Anh
- danh từ kite JMdict
Chữ Hán trong từ
凧
DIỀU
凧 (たこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con diều (thả diều).
"Con diều": 「凧を揚げる」 — thả diều; 「凧揚げ」 — trò thả diều (truyền thống dịp Tết). Thường viết たこ, dễ nhầm với たこ (bạch tuộc 蛸).
お正月に子どもたちと凧揚げをした。
Dịp Tết tôi thả diều cùng bọn trẻ.
風が強くて凧が高く上がった。
Gió mạnh nên diều bay lên cao.