TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 凧 – con diều (thả diều)

凧 たこ

DIỀU

Nhật Thông dụng
0

凧 (たこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con diều (thả diều).

Nghĩa tiếng Việt

  1. con diều (thả diều)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kitedanh từJMdict
  2. kite (a tethered object lifted by wind)danh từWiktionary

Cách dùng

"Con diều": 「凧を揚げる」 — thả diều; 「凧揚げ」 — trò thả diều (truyền thống dịp Tết). Thường viết たこ, dễ nhầm với たこ (bạch tuộc 蛸).

Ví dụ

  1. お正月に子どもたちと凧揚げをした。

    Dịp Tết tôi thả diều cùng bọn trẻ.

  2. 風が強くて凧が高く上がった。

    Gió mạnh nên diều bay lên cao.

Cách đọc khác của 「凧」

凧

いかのぼり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ kite JMdict

Chữ Hán trong từ

凧
DIỀU On: – Kun: いかのぼり、たこ kite; (kokuji) 5 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

凧

いか

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ kite Wiktionary

Chữ Hán trong từ

凧
DIỀU On: – Kun: いかのぼり、たこ kite; (kokuji) 5 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

凧

はた

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ kite Wiktionary

Chữ Hán trong từ

凧
DIỀU On: – Kun: いかのぼり、たこ kite; (kokuji) 5 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗