TanroDictionary Sổ từ
凱

Chữ Hán 凱 KHẢI

Âm On
ガイ、カイ
Âm Kun
かちどき、やわらぐ
Nghĩa (Anh)
victory song
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 凱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凱 2 từ