Trang chủChữ Hán N1凶 凶 Chữ Hán 凶 HUNG Âm Onキョウ Nghĩa (Anh)villain; evil; bad luck; disaster Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 凶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 凶 8 từ 凶きょうvận rủi, điềm xấu 元凶げんきょうkẻ cầm đầu, thủ phạm chính 凶作きょうさくmất mùa 凶器きょうきhung khí, vũ khí giết người 凶悪きょうあくhung ác, tàn bạo 凶弾きょうだんviên đạn ám sát 凶暴きょうぼうhung bạo, tàn bạo, dã man 大凶だいきょうđại hung, rất xui ← 凱 KHẢI 凸 ĐỘT →