TanroDictionary Sổ từ
凶

Chữ Hán 凶 HUNG

Âm On
キョウ
Nghĩa (Anh)
villain; evil; bad luck; disaster
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 凶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凶 8 từ