TanroDictionary Sổ từ
匙

Chữ Hán 匙 THI

Âm On
シ
Âm Kun
さじ
Nghĩa (Anh)
spoon
Số nét
11

Tra các từ có chữ 匙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匙 1 từ