Trang chủChữ Hán匙 匙 Chữ Hán 匙 THI Âm Onシ Âm Kunさじ Nghĩa (Anh)spoon Số nét11 Tra các từ có chữ 匙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 匙 1 từ 匙さじcái thìa, muỗng