TanroDictionary Sổ từ
卯

Chữ Hán 卯 MÃO

Âm On
ボウ、モウ
Âm Kun
う
Nghĩa (Anh)
sign of the hare or rabbit; fourth sign of Chinese zodiac; 5-7AM; east
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 卯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卯 1 từ