Trang chủChữ Hán N1博 博 Chữ Hán 博 BÁC Âm Onハク、バク Nghĩa (Anh)Dr.; command; esteem; win acclaim; Ph.D.; exposition; fair Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 博 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 博 13 từ 博はくtiến sĩ 博士はかせchuyên gia, người uyên bác 博学はくがくsự học rộng, uyên bác 博愛はくあいlòng bác ái, tình nhân loại 博物館はくぶつかんviện bảo tàng 博覧会はくらんかいhội chợ triển lãm, expo 博多はかたHakata 博物はくぶつvạn vật học 国立博物館こくりつはくぶつかんbảo tàng quốc gia 博徒ばくとcon bạc 博識はくしきsự học rộng, uyên bác 文博ぶんはくtiến sĩ văn học 賭博とばくcờ bạc ← 卓 TRÁC 卯 MÃO →