TanroDictionary Sổ từ
博

Chữ Hán 博 BÁC

Âm On
ハク、バク
Nghĩa (Anh)
Dr.; command; esteem; win acclaim; Ph.D.; exposition; fair
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 博 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 博 13 từ