Trang chủChữ Hán卿 卿 Chữ Hán 卿 KHANH Âm Onケイ、キョウ Âm Kunきみ Nghĩa (Anh)you; lord; secretary; state minister Số nét12 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 卿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 卿 2 từ 卿きょうngài, khanh 枢機卿すうききょうhồng y