TanroDictionary Sổ từ
卿

Chữ Hán 卿 KHANH

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
きみ
Nghĩa (Anh)
you; lord; secretary; state minister
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 卿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卿 2 từ