卿
けいNghĩa tiếng Anh
- đại từ you JMdict
Chữ Hán trong từ
卿
KHANH
On: ケイ、キョウ
Kun: きみ
you; lord; secretary; state minister
12 nét · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
KHANH
卿 (きょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ngài, khanh (kính xưng); quan đại thần (thời Ritsuryō, Minh Trị).
水戸侯、徳川頼房卿
Lord Tokugawa Yorifusa, Marquis of Mito
ウインストン・チャーチル卿
Sir Winston Churchill