TanroDictionary Sổ từ
厩

Chữ Hán 厩 CỨU

Âm On
キュウ
Âm Kun
うまや
Nghĩa (Anh)
barn; stable
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 厩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 厩 1 từ