Trang chủChữ Hán厩 厩 Chữ Hán 厩 CỨU Âm Onキュウ Âm Kunうまや Nghĩa (Anh)barn; stable Số nét12 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 厩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 厩 1 từ 厩うまやchuồng ngựa