Nghĩa tiếng Việt
- chuồng ngựadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stable; barndanh từJMdict
Cách dùng
"Chuồng ngựa" (đọc うまや): văn cũ; hiện nay thường dùng 馬小屋 hoặc 厩舎 (きゅうしゃ, trong đua ngựa).
Ví dụ
-
農家の厩に馬が二頭いた。
Trong chuồng ngựa của nhà nông có hai con ngựa.
-
厩から馬を引き出した。
Dắt ngựa ra khỏi chuồng.