TanroDictionary Sổ từ

厩 うまや

CỨU

Nhật
0

厩 (うまや) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chuồng ngựa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuồng ngựadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stable; barndanh từJMdict

Cách dùng

"Chuồng ngựa" (đọc うまや): văn cũ; hiện nay thường dùng 馬小屋 hoặc 厩舎 (きゅうしゃ, trong đua ngựa).

Ví dụ

  1. 農家の厩に馬が二頭いた。

    Trong chuồng ngựa của nhà nông có hai con ngựa.

  2. 厩から馬を引き出した。

    Dắt ngựa ra khỏi chuồng.