TanroDictionary Sổ từ
叡

Chữ Hán 叡 DUỆ

Âm On
エイ
Âm Kun
あき.らか
Nghĩa (Anh)
intelligence; imperial
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 叡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 叡 1 từ