句
Chữ Hán 句 CÚ, CÂU, CẤU
- Âm On
- ク
- Nghĩa (Anh)
- phrase; clause; sentence; passage; paragraph; counter for haiku
- Số nét
- 5
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 句 25 từ
- 句くđoạn, câu, đoạn văn
- 俳句はいくthơ haiku
- 挙句あげくrốt cuộc, sau cùng
- 文句もんくlời phàn nàn, càu nhàu
- 禁句きんくđiều cấm kỵ, chủ đề kiêng nhắc
- 節句せっくngày tết theo mùa
- 句読点くとうてんdấu câu
- 慣用句かんようくthành ngữ, cụm từ cố định
- 句集くしゅうtập thơ haiku
- 絶句ぜっくnghẹn lời, cứng họng
- 文句なしもんくなしkhông thể bàn cãi, hoàn hảo
- 一句いっくmột câu, một cụm từ
- 句会くかいhội thơ haiku
- 句作くさくsáng tác thơ haiku
- 名句めいくcâu nói nổi tiếng, bài haiku nổi tiếng
- 字句じくcâu chữ, cách diễn đạt
- 甚句じんくjinku, điệu dân ca hoặc múa vui nhộn của Nhật
- 発句ほっくcâu mở đầu 17 âm của renga
- 詩句しくcâu thơ
- 語句ごくtừ ngữ, cụm từ
- 警句けいくchâm ngôn, câu cách ngôn, lời dí dỏm
- 連句れんくthơ liên cú, renku
- 殺し文句ころしもんくcâu nói đốn tim, lời lẽ thuyết phục, lời ngon ngọt
- 美辞麗句びじれいくlời hoa mỹ, văn hoa bóng bẩy
- 決まり文句きまりもんくcâu cửa miệng, câu sáo rỗng