TanroDictionary Sổ từ
句

Chữ Hán 句 CÚ, CÂU, CẤU

Âm On
ク
Nghĩa (Anh)
phrase; clause; sentence; passage; paragraph; counter for haiku
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 句 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 句 25 từ