TanroDictionary Sổ từ
吋

Chữ Hán 吋 THỐN, ĐẨU

Âm On
トウ、ドウ、スン
Âm Kun
インチ
Nghĩa (Anh)
inch
Số nét
6

Tra các từ có chữ 吋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吋 1 từ