Nghĩa tiếng Việt
- inch (đơn vị đo chiều dài, ≈ 2,54 cm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inchdanh từJMdict
- inch (English unit of measurement)chữ HánWiktionary
- scoldchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Inch" (インチ, nay hầu như viết katakana): dùng cho kích cỡ màn hình, quần jeans: 「27インチのモニター」 — màn hình 27 inch. Kanji 吋 chỉ còn trong văn cũ.
Ví dụ
-
新しく55インチのテレビを買った。
Tôi mới mua tivi 55 inch.
-
このジーンズのウエストは30インチです。
Vòng eo chiếc quần jeans này là 30 inch.