Trang chủChữ Hán咳 咳 Chữ Hán 咳 KHÁI Âm Onカイ、ガイ Âm Kunせ.く、しわぶ.く、せき、しわぶき Nghĩa (Anh)cough; clear throat Số nét9 Tra các từ có chữ 咳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 咳 1 từ 咳せきho, cơn ho