Nghĩa tiếng Việt
- ho, cơn hodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cough; coughing; tussisdanh từJMdict
- a coughdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ho, cơn ho": 「咳が出る」 — bị ho; 「咳が止まらない」 — ho không dứt; 「咳をする」 — ho; 「咳払い」 — đằng hắng. Thường đi cùng くしゃみ (hắt hơi), 熱 (sốt) khi tả bệnh.
Ví dụ
-
風邪で咳が止まらない。
Bị cảm nên tôi ho không dứt.
-
咳が出るときはマスクをしてください。
Khi bị ho xin hãy đeo khẩu trang.
-
咳が出る
I have a cough.