TanroDictionary Sổ từ
哩

Chữ Hán 哩 LÝ

Âm On
リ
Âm Kun
まいる
Nghĩa (Anh)
mile
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 哩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 哩 2 từ