Trang chủChữ Hán哺 哺 Chữ Hán 哺 BỘ Âm Onホ Âm Kunはぐく.む、ふく.む Nghĩa (Anh)nurse; suckle Số nét10 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 哺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 哺 2 từ 哺乳ほにゅうsự cho bú, nuôi bằng sữa 哺乳類ほにゅうるいđộng vật có vú