TanroDictionary Sổ từ
哺

Chữ Hán 哺 BỘ

Âm On
ホ
Âm Kun
はぐく.む、ふく.む
Nghĩa (Anh)
nurse; suckle
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 哺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 哺 2 từ