哺乳
ほにゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ suckle, nurse
Chữ Hán trong từ
哺
乳
BỘ NHŨ
"Cho bú, nuôi bằng sữa": 「哺乳類」 — động vật có vú; 「哺乳瓶」 — bình sữa. Hầu như chỉ gặp trong từ ghép.
クジラは魚ではなく哺乳類だ。
Cá voi không phải cá mà là động vật có vú.
赤ちゃんに哺乳瓶でミルクを飲ませた。
Tôi cho em bé uống sữa bằng bình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép