TanroDictionary Sổ từ
唸

Chữ Hán 唸 ĐIẾM, NIỆM, ĐIỆM, NẾM

Âm On
テン
Âm Kun
うな.る、うなり
Nghĩa (Anh)
groan; roar
Số nét
11

Tra các từ có chữ 唸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唸 1 từ