TanroDictionary Sổ từ
喉

Chữ Hán 喉 HẦU

Âm On
コウ
Âm Kun
のど
Nghĩa (Anh)
throat; voice
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 喉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喉 2 từ