Nghĩa tiếng Việt
- cổ họngdanh từ
- giọng hátdanh từ
- gáy sách (lề trong)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- throatdanh từJMdict
- singing voicedanh từJMdict
- gutter (inner margins of a book)danh từJMdict
- singing voice; singing abilitydanh từWiktionary
- the inside margin; the vertical margin adjacent to the spine of the bookdanh từWiktionary
- one's vitalsdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cổ họng" (のど): 「喉が渇く」 — khát nước; 「喉が痛い」 — đau họng; 「喉に詰まる」 — mắc nghẹn; 「喉自慢」 — cuộc thi hát. Thường viết のど.
Ví dụ
-
喉が渇いたので水を飲んだ。
Khát nên tôi uống nước.
-
風邪で喉が痛い。
Bị cảm nên đau họng.
-
のどが渇く
to be thirsty (literally, “throat is dry”)
Cách đọc khác của 「喉」
喉
のみど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HẦU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ throat
Wiktionary
Ví dụ
- 喉吻 下无粉反 口邊也 唇兩邊也 上音呉 訓乃美土
喉
のみと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HẦU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ throat
Wiktionary
Ví dụ
- 咽咀 上於見反 咽倭云能美等 咀嚼也 咀才與反 倭言久不
喉
こん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HẦU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fish
JMdict
-
hậu tố · trợ số từ counter for fish
JMdict
喉
こう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HẦU
Nghĩa tiếng Anh
-
trợ số từ counter for fish
Wiktionary
喉
のんど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HẦU
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ throat
Wiktionary