TanroDictionary Sổ từ
喘

Chữ Hán 喘 SUYỄN

Âm On
ゼン、セン
Âm Kun
あえ.ぐ、せき
Nghĩa (Anh)
pant; gasp; breathe hard
Số nét
12

Tra các từ có chữ 喘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喘 1 từ