Trang chủChữ Hán喘 喘 Chữ Hán 喘 SUYỄN Âm Onゼン、セン Âm Kunあえ.ぐ、せき Nghĩa (Anh)pant; gasp; breathe hard Số nét12 Tra các từ có chữ 喘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 喘 1 từ 喘息ぜんそくbệnh hen suyễn