Nghĩa tiếng Việt
- bệnh hen suyễndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- asthmadanh từ
Cách dùng
"Hen suyễn" (ぜんそく): 「喘息の発作」 — cơn hen; 「小児喘息」 — hen ở trẻ em.
Ví dụ
-
彼女は子供の頃から喘息持ちだ。
Cô ấy bị hen suyễn từ nhỏ.
-
夜中に喘息の発作が起きた。
Giữa đêm lên cơn hen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép