TanroDictionary Sổ từ

喘息 ぜんそく

SUYỄN TỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh hen suyễndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. asthmadanh từ

Cách dùng

"Hen suyễn" (ぜんそく): 「喘息の発作」 — cơn hen; 「小児喘息」 — hen ở trẻ em.

Ví dụ

  1. 彼女は子供の頃から喘息持ちだ。

    Cô ấy bị hen suyễn từ nhỏ.

  2. 夜中に喘息の発作が起きた。

    Giữa đêm lên cơn hen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép