TanroDictionary Sổ từ
喝

Chữ Hán 喝 HÁT, ỚI

Âm On
カツ
Nghĩa (Anh)
hoarse; scold
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 喝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喝 5 từ