TanroDictionary Sổ từ
喪

Chữ Hán 喪 TANG, TÁNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
も
Nghĩa (Anh)
miss; mourning
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 喪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喪 8 từ