Trang chủChữ Hán N1喪 喪 Chữ Hán 喪 TANG, TÁNG Âm Onソウ Âm Kunも Nghĩa (Anh)miss; mourning Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 喪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 喪 8 từ 喪もtang, để tang 喪失そうしつsự mất mát, đánh mất 喪主もしゅngười chủ tang 喪服もふくđồ tang 喪章もしょうbăng tang 大喪たいそうquốc tang Thiên hoàng 服喪ふくもsự để tang 心神喪失しんしんそうしつmất năng lực tâm thần, mất trí ← 喝 HÁT, ỚI 喬 KIỀU →