TanroDictionary Sổ từ
喬

Chữ Hán 喬 KIỀU

Âm On
キョウ
Âm Kun
たか.い
Nghĩa (Anh)
high; boasting
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 喬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.