TanroDictionary Sổ từ
嗚

Chữ Hán 嗚 Ô

Âm On
ウ、オ
Âm Kun
ああ
Nghĩa (Anh)
weep; ah; alas
Số nét
13

Tra các từ có chữ 嗚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嗚 2 từ