TanroDictionary Sổ từ

嗚呼 ああ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ôi!, chao ôi!thán từ
  2. vâng, đúng vậythán từ
  3. á, trời ơithán từ
  4. này!thán từ
  5. ừ ừ, hiểu rồithán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ah!; oh!; alas!thán từ
  2. yes; indeed; that is correctthán từ
  3. aah; gah; arghthán từ
  4. hey!; yo!thán từ
  5. uh huh; yeah yeah; right; gotchathán từ

Cách dùng

"Ôi, chao ôi" (cảm thán); "à, ừ" (đáp lời): thường viết ああ. 「ああ、疲れた」 — ôi, mệt quá; 「ああ、そうか」 — à, ra vậy. Kanji 嗚呼 chỉ dùng trong văn chương.

Ví dụ

  1. ああ、やっと終わった。

    Ôi, cuối cùng cũng xong.

  2. 「明日来る?」「ああ、行くよ」

    "Mai cậu đến không?" — "Ừ, tớ đến."

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép