Nghĩa tiếng Việt
- ôi!, chao ôi!thán từ
- vâng, đúng vậythán từ
- á, trời ơithán từ
- này!thán từ
- ừ ừ, hiểu rồithán từ
Nghĩa tiếng Anh
- ah!; oh!; alas!thán từ
- yes; indeed; that is correctthán từ
- aah; gah; arghthán từ
- hey!; yo!thán từ
- uh huh; yeah yeah; right; gotchathán từ
Cách dùng
"Ôi, chao ôi" (cảm thán); "à, ừ" (đáp lời): thường viết ああ. 「ああ、疲れた」 — ôi, mệt quá; 「ああ、そうか」 — à, ra vậy. Kanji 嗚呼 chỉ dùng trong văn chương.
Ví dụ
-
ああ、やっと終わった。
Ôi, cuối cùng cũng xong.
-
「明日来る?」「ああ、行くよ」
"Mai cậu đến không?" — "Ừ, tớ đến."
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép