Trang chủChữ Hán嗽 嗽 Chữ Hán 嗽 THẤU Âm Onソウ、シュウ、ソク Âm Kunすす.ぐ、ゆす.ぐ、くちすす.ぐ、うがい Nghĩa (Anh)rinse; wash; gargle Số nét14 Tra các từ có chữ 嗽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嗽 1 từ 嗽うがいsúc miệng