Nghĩa tiếng Việt
- súc miệngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- gargling; rinsing one's mouthdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- gargling (rinsing of one's mouth)danh từWiktionary
Cách đọc khác của 「嗽」
嗽
うがいする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẤU
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to gargle
Wiktionary