TanroDictionary Sổ từ

嗽 うがい

THẤU

Nhật Thông dụng
0

嗽 (うがい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: súc miệng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. súc miệngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gargling; rinsing one's mouthdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. gargling (rinsing of one's mouth)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「嗽」

嗽

うがいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to gargle Wiktionary

Chữ Hán trong từ

嗽
THẤU On: ソウ、シュウ、ソク Kun: すす.ぐ、ゆす.ぐ、くちすす.ぐ、うがい rinse; wash; gargle 14 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗