TanroDictionary Sổ từ
嘘

Chữ Hán 嘘 HƯ

Âm On
キョ、コ
Âm Kun
うそ、ふ.く
Nghĩa (Anh)
lie; falsehood
Số nét
14

Tra các từ có chữ 嘘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嘘 2 từ