Nghĩa tiếng Việt
- lời nói dốidanh từ · trợ từ
- sai lầm, nhầm lẫndanh từ · trợ từ
- nước đi dở, quyết định saidanh từ
- không thể nào!, thật á?!thán từ
Nghĩa tiếng Anh
- lie; fib; falsehood; untruthdanh từ · trợ từJMdict
- mistake; errordanh từ · trợ từJMdict
- unwise move; bad decisiondanh từJMdict
- no way!; unbelievable!; really?!thán từJMdict
- Extended shinjitai form of 噓: lie; falsehoodchữ HánWiktionary
- a lie; a falsehood; a fallacydanh từWiktionary
- no way!; unbelievable!; get out of here!; shut up!thán từWiktionary
Cách dùng
"Lời nói dối": 「嘘をつく」 — nói dối; 「嘘でしょう」「うそ!」 — không thể nào, thật á (cảm thán). 「嘘つき」 — kẻ nói dối. Thành ngữ 「嘘も方便」 — nói dối đôi khi cũng cần. Thường viết うそ.
Ví dụ
-
子供に嘘をついてはいけない。
Không được nói dối trẻ con.
-
えっ、うそ!宝くじが当たったの?
Hả, thật á! Trúng xổ số rồi sao?
-
嘘をつくな。
Don’t tell lies.
-
ウソです!ウソにきまってるわ!
Nonsense! That’s just utter nonsense!
-
敵であるオマエを信じろと言うのか?
You’re my opponent. Why should I believe you?