TanroDictionary Sổ từ

嘘 うそ

HƯ

Nhật Thông dụng
0

嘘 (うそ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lời nói dối; sai lầm, nhầm lẫn; nước đi dở, quyết định sai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời nói dốidanh từ · trợ từ
  2. sai lầm, nhầm lẫndanh từ · trợ từ
  3. nước đi dở, quyết định saidanh từ
  4. không thể nào!, thật á?!thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lie; fib; falsehood; untruthdanh từ · trợ từJMdict
  2. mistake; errordanh từ · trợ từJMdict
  3. unwise move; bad decisiondanh từJMdict
  4. no way!; unbelievable!; really?!thán từJMdict
  5. Extended shinjitai form of 噓: lie; falsehoodchữ HánWiktionary
  6. a lie; a falsehood; a fallacydanh từWiktionary
  7. no way!; unbelievable!; get out of here!; shut up!thán từWiktionary

Cách dùng

"Lời nói dối": 「嘘をつく」 — nói dối; 「嘘でしょう」「うそ!」 — không thể nào, thật á (cảm thán). 「嘘つき」 — kẻ nói dối. Thành ngữ 「嘘も方便」 — nói dối đôi khi cũng cần. Thường viết うそ.

Ví dụ

  1. 子供に嘘をついてはいけない。

    Không được nói dối trẻ con.

  2. えっ、うそ!宝くじが当たったの?

    Hả, thật á! Trúng xổ số rồi sao?

  3. 嘘をつくな。

    Don’t tell lies.

  4. ウソです!ウソにきまってるわ!

    Nonsense! That’s just utter nonsense!

  5. 敵であるオマエを信じろと言うのか?

    You’re my opponent. Why should I believe you?