TanroDictionary Sổ từ
嘴

Chữ Hán 嘴 CHỦY

Âm On
シ
Âm Kun
くちばし、はし
Nghĩa (Anh)
beak; bill
Số nét
16

Tra các từ có chữ 嘴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嘴 1 từ