Trang chủChữ Hán嘴 嘴 Chữ Hán 嘴 CHỦY Âm Onシ Âm Kunくちばし、はし Nghĩa (Anh)beak; bill Số nét16 Tra các từ có chữ 嘴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嘴 1 từ 嘴くちばしmỏ