TanroDictionary Sổ từ

嘴 くちばし

CHUỶ

Nhật Thông dụng
0

嘴 (くちばし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mỏ (chim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỏ (chim)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beak; billdanh từJMdict

Cách dùng

"Mỏ chim": 「嘴でつつく」 — mổ bằng mỏ. Thành ngữ 「嘴を挟む」 — chõ mõm vào; 「嘴が黄色い」 — còn non nớt, miệng còn hôi sữa. Thường viết くちばし.

Ví dụ

  1. 鳥が嘴で木をつついている。

    Con chim đang mổ vào thân cây.

  2. 子供は大人の話に嘴を挟むな。

    Trẻ con đừng chen vào chuyện người lớn.

  3. くちばしがとても大きく、大声で鳴き気の弱い相手を驚かせる。

    It frightens faint-hearted opponents with its blaring wails and massive bill.

  4. ヘビのように長い体をまるめ、回転しながらくちばしで攻撃。

    It attacks with its beak as its long body coils like a snake.

  5. 相手を長い体で締め上げ、大きなくちばしでつついて攻撃。

    It attacks by pecking at its opponent with its huge beak while constricting them with its long body.

Cách đọc khác của 「嘴」

嘴

はし

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ beak, bill Wiktionary

Chữ Hán trong từ

嘴
CHỦY On: シ Kun: くちばし、はし beak; bill 16 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗