Trang chủChữ Hán嘸 嘸 Chữ Hán 嘸 MÔ, PHỦ, VÔ, VỖ, VỔ Âm Onブ、ム Âm Kunさぞ、さぞや、さぞかし Nghĩa (Anh)how; indeed; I dare say Số nét15 Tra các từ có chữ 嘸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嘸 1 từ 嘸さぞchắc hẳn, hẳn là, chắc chắn