TanroDictionary Sổ từ
嘸

Chữ Hán 嘸 MÔ, PHỦ, VÔ, VỖ, VỔ

Âm On
ブ、ム
Âm Kun
さぞ、さぞや、さぞかし
Nghĩa (Anh)
how; indeed; I dare say
Số nét
15

Tra các từ có chữ 嘸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嘸 1 từ