Nghĩa tiếng Việt
- chắc hẳn, hẳn là, chắc chắntrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- surely; certainly; no doubt; musttrạng từJMdict
- no doubt, certainly, surelyadvWiktionary
Ví dụ
-
さぞかっこいいだろう
must be quite cool
VŨ
嘸 (さぞ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chắc hẳn, hẳn là, chắc chắn.
さぞかっこいいだろう
must be quite cool