TanroDictionary Sổ từ
嚏

Chữ Hán 嚏 ĐẾ, SÍ

Âm On
テイ
Âm Kun
くしゃみ、くさめ、くさみ、はな.ひる、ひ.る
Nghĩa (Anh)
sneeze
Số nét
17

Tra các từ có chữ 嚏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嚏 1 từ