Trang chủChữ Hán嚏 嚏 Chữ Hán 嚏 ĐẾ, SÍ Âm Onテイ Âm Kunくしゃみ、くさめ、くさみ、はな.ひる、ひ.る Nghĩa (Anh)sneeze Số nét17 Tra các từ có chữ 嚏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 嚏 1 từ 嚏くしゃみcái hắt hơi; hắt xì