Nghĩa tiếng Việt
- cái hắt hơi; hắt xìdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- câu nói hai lần khi có người hắt hơi để trừ xui (tục cũ)cụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- sneeze; sneezingdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- spoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early deathcụm từJMdict
- sneezechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cái hắt hơi"; thường viết くしゃみ. 「くしゃみが出る」 — bị hắt hơi; 「くしゃみをする」 — hắt hơi. Hay đi cùng 鼻水 (nước mũi), 花粉症 (dị ứng phấn hoa).
Ví dụ
-
花粉症でくしゃみが止まらない。
Bị dị ứng phấn hoa nên tôi hắt hơi không ngừng.
-
彼は大きなくしゃみをした。
Anh ấy hắt hơi một cái thật to.