TanroDictionary Sổ từ

嚏 くしゃみ

ĐẾ

Nhật Thông dụng
0

嚏 (くしゃみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái hắt hơi; hắt xì; câu nói hai lần khi có người hắt hơi để trừ xui (tục cũ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái hắt hơi; hắt xìdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. câu nói hai lần khi có người hắt hơi để trừ xui (tục cũ)cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sneeze; sneezingdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
  2. spoken twice in response to someone sneezing as a charm against an early deathcụm từJMdict
  3. sneezechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cái hắt hơi"; thường viết くしゃみ. 「くしゃみが出る」 — bị hắt hơi; 「くしゃみをする」 — hắt hơi. Hay đi cùng 鼻水 (nước mũi), 花粉症 (dị ứng phấn hoa).

Ví dụ

  1. 花粉症でくしゃみが止まらない。

    Bị dị ứng phấn hoa nên tôi hắt hơi không ngừng.

  2. 彼は大きなくしゃみをした。

    Anh ấy hắt hơi một cái thật to.