TanroDictionary Sổ từ
囃

Chữ Hán 囃 TẠP

Âm On
サツ、ソウ
Âm Kun
はや.す、はやし
Nghĩa (Anh)
play (music); accompany; beat time; banter; jeer; applaud
Số nét
21

Tra các từ có chữ 囃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 囃 1 từ