Trang chủChữ Hán囃 囃 Chữ Hán 囃 TẠP Âm Onサツ、ソウ Âm Kunはや.す、はやし Nghĩa (Anh)play (music); accompany; beat time; banter; jeer; applaud Số nét21 Tra các từ có chữ 囃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 囃 1 từ 囃子はやしnhạc đệm, dàn nhạc