TanroDictionary Sổ từ
囚

Chữ Hán 囚 TÙ

Âm On
シュウ
Âm Kun
とら.われる
Nghĩa (Anh)
captured; criminal; arrest; catch
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 囚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 囚 4 từ