TanroDictionary Sổ từ

囚人 しゅうじん

TÙ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

囚人 (しゅうじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tù nhân, phạm nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tù nhân, phạm nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prisoner; convictdanh từJMdict
  2. a prisonerdanh từWiktionary

Cách dùng

"Tù nhân": 「囚人服」 — áo tù; 「囚人を釈放する」 — thả tù nhân. Văn bản pháp lý hiện nay dùng 受刑者.

Ví dụ

  1. 囚人が刑務所から脱走した。

    Một tù nhân đã vượt ngục.

  2. 映画は無実の囚人の物語だ。

    Bộ phim kể về một tù nhân vô tội.

  3. ハリー・ポッターとアズカバンの囚人

    Harry Potter and the Prisoner of Azkaban