Nghĩa tiếng Việt
- tù nhân, phạm nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- prisoner; convictdanh từJMdict
- a prisonerdanh từWiktionary
Cách dùng
"Tù nhân": 「囚人服」 — áo tù; 「囚人を釈放する」 — thả tù nhân. Văn bản pháp lý hiện nay dùng 受刑者.
Ví dụ
-
囚人が刑務所から脱走した。
Một tù nhân đã vượt ngục.
-
映画は無実の囚人の物語だ。
Bộ phim kể về một tù nhân vô tội.
-
ハリー・ポッターとアズカバンの囚人
Harry Potter and the Prisoner of Azkaban