TanroDictionary Sổ từ
圭

Chữ Hán 圭 KHUÊ

Âm On
ケイ、ケ
Nghĩa (Anh)
square jewel; corner; angle; edge
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 圭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 圭 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.