TanroDictionary Sổ từ
坑

Chữ Hán 坑 KHÁNG, KHANH, GANH

Âm On
コウ
Nghĩa (Anh)
pit; hole
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 坑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 坑 4 từ