TanroDictionary Sổ từ
坐

Chữ Hán 坐 TỌA

Âm On
ザ、サ
Âm Kun
すわ.る、おわす、そぞろに、まします
Nghĩa (Anh)
sit
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 坐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 坐 1 từ