Trang chủChữ Hán坐 坐 Chữ Hán 坐 TỌA Âm Onザ、サ Âm Kunすわ.る、おわす、そぞろに、まします Nghĩa (Anh)sit Số nét7 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 坐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 坐 1 từ 胡坐あぐらngồi xếp bằng