TanroDictionary Sổ từ
垢

Chữ Hán 垢 CẤU

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
あか、はじ
Nghĩa (Anh)
dirt; grime; earwax
Số nét
9

Tra các từ có chữ 垢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 垢 3 từ