垢
くNghĩa tiếng Anh
- danh từ klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering) JMdict
- danh từ klesha Wiktionary
Chữ Hán trong từ
垢
CẤU
垢 (あか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ghét bẩn, cáu bẩn, chất bẩn.
"Ghét bẩn, cáu bẩn" (trên da, quần áo): 「垢を落とす」 — kỳ ghét, tẩy sạch; 「垢すり」 — kỳ cọ. Nghĩa bóng 「垢抜ける」 — trở nên sành điệu, thanh lịch. Lóng mạng: アカ = tài khoản (account), thường viết bằng kana.
お風呂で体の垢を落とした。
Tôi kỳ sạch ghét trên người trong bồn tắm.
東京に出てから、彼女はすっかり垢抜けた。
Từ khi lên Tokyo, cô ấy trở nên sành điệu hẳn.
垢BAN
ban of one's account; account ban
さっきプレミアム垢にしてきたので画質テスト版です。
I just made my account a premium account, so this is a video quality test version.