TanroDictionary Sổ từ

垢 あか

CẤU

Nhật Thông dụng
0

垢 (あか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ghét bẩn, cáu bẩn, chất bẩn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghét bẩn, cáu bẩn, chất bẩndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dirt; filth; grimedanh từJMdict
  2. grimechữ HánWiktionary
  3. scumdanh từWiktionary
  4. dirtdanh từWiktionary
  5. accountdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ghét bẩn, cáu bẩn" (trên da, quần áo): 「垢を落とす」 — kỳ ghét, tẩy sạch; 「垢すり」 — kỳ cọ. Nghĩa bóng 「垢抜ける」 — trở nên sành điệu, thanh lịch. Lóng mạng: アカ = tài khoản (account), thường viết bằng kana.

Ví dụ

  1. お風呂で体の垢を落とした。

    Tôi kỳ sạch ghét trên người trong bồn tắm.

  2. 東京に出てから、彼女はすっかり垢抜けた。

    Từ khi lên Tokyo, cô ấy trở nên sành điệu hẳn.

  3. 垢BAN

    ban of one's account; account ban

  4. さっきプレミアム垢にしてきたので画質テスト版です。

    I just made my account a premium account, so this is a video quality test version.

Cách đọc khác của 「垢」

垢

く

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ klesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering) JMdict
  2. danh từ klesha Wiktionary

Chữ Hán trong từ

垢
CẤU On: コウ、ク Kun: あか、はじ dirt; grime; earwax 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

垢

アカ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ account (e.g. for an online service) JMdict

Chữ Hán trong từ

垢
CẤU On: コウ、ク Kun: あか、はじ dirt; grime; earwax 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗