TanroDictionary Sổ từ
埃

Chữ Hán 埃 AI

Âm On
アイ
Âm Kun
ほこり、ちり
Nghĩa (Anh)
dust
Số nét
10

Tra các từ có chữ 埃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 埃 3 từ